ClipPhrase

you've gotta be kidding

Nghe "you've gotta be kidding" trong lời nói thực tế — 1,000 ví dụ từ 10 video, phim và phim bộ. Nguồn: Desperate Housewives 20 04, Dexter 20 06, Friends, The Office, Walking Dead và 3 kênh khác.

1,000
đoạn tìm thấy
10
video

Ví dụ trong video

Phim bộDesperate Housewives 20 04
Отчаянные домохозяйки — S02E23
You've gotta be kidding.”
Actually,you look kinda sexy.Oh, the way you're takingcharge--it's impressive.
Phát tại 16:39
Chưa thể phát, nhưng mã thời gian đã sẵn sàng — 16:39
Phim bộDesperate Housewives 20 04
Отчаянные домохозяйки — S04E02
You've gotta be kidding.”
Stagedyour lemon meringue pie?I'm not.That despicable woman
Phát tại 17:53
Chưa thể phát, nhưng mã thời gian đã sẵn sàng — 17:53
Phim bộDexter 20 06
Декстер — S03E07
You've gotta be kidding.”
He requests the charge be kicked down to manslaughter.He also requests conjugal visitation.
Phát tại 33:01
Chưa thể phát, nhưng mã thời gian đã sẵn sàng — 33:01
Phim bộFriends
Друзья — S05E03
You've gotta be kidding.”
Oh, I'm going to be on the news.You know you can't keep one of these babies.
Phát tại 9:51
Chưa thể phát, nhưng mã thời gian đã sẵn sàng — 9:51
Phim bộThe Office
Офис — S02E21
You've gotta be kidding.”
Everybody, come on. Group photo for the newsletter.Come on, everybody. Come on, let's go.
Phát tại 26:20
Chưa thể phát, nhưng mã thời gian đã sẵn sàng — 26:20
Phim bộWalking Dead
Ходячие мертвецы — S03E07
You've gotta be kidding.”
Daryl, help me with the door.He's dead. Check the back.
Phát tại 35:01
Chưa thể phát, nhưng mã thời gian đã sẵn sàng — 35:01
Phim bộAdolescence
Переходный возраст — S01E02
“- You've gotta be kidding. I'm sorry.”
And we're just here trying to understand what-- Okay, make an orderly line. - I'm so sorry about this.
Phát tại 13:17
Chưa thể phát, nhưng mã thời gian đã sẵn sàng — 13:17
Phim bộAvatar Last Airbender
Аватар: Легенда об Аанге — S01E19
You've gotta be kidding me.”
Thanks for the rescue, buddy.Men, you'll be infiltrating the Fire Nation Navy.
Phát tại 10:54
Chưa thể phát, nhưng mã thời gian đã sẵn sàng — 10:54
Phim bộDahmer Monster
Монстр: История Джеффри Дамера — S01E05
You've gotta be kidding me.”
I just don't remember any kind of bracelet.I know it's disappointing, but we went to the house.
Phát tại 33:41
Chưa thể phát, nhưng mã thời gian đã sẵn sàng — 33:41
Phim bộDesperate Housewives 20 04
Отчаянные домохозяйки — S01E16
You've gotta be kidding me.”
bearing gift baskets.Hello, Maisy.
Phát tại 20:20
Chưa thể phát, nhưng mã thời gian đã sẵn sàng — 20:20
"you've gotta be kidding" — nghĩa, ví dụ trong video thực và cách phát âm | ClipPhrase