ClipPhrase

unsettling music

Nghe "unsettling music" trong lời nói thực tế — 526 ví dụ từ 7 video, phim và phim bộ. Nguồn: Mr Robot, You, 28 Years Later: The Bone Temple, 3 Body Problem.

526
đoạn tìm thấy
7
video

Ví dụ trong video

Phim bộMr Robot
Мистер Робот — S04E12
“[UNSETTLING MUSIC]”
♪♪♪♪
Phát tại 42:47
Chưa thể phát, nhưng mã thời gian đã sẵn sàng — 42:47
Phim bộMr Robot
Мистер Робот — S04E13
“[UNSETTLING MUSIC]”
She never realized she wasn'ttalking to the real Elliot.She didn't realize she wasalways talking to you.
Phát tại 27:54
Chưa thể phát, nhưng mã thời gian đã sẵn sàng — 27:54
Phim bộYou
Ты — S01E03
“[UNSETTLING MUSIC]”
Or own a mallet?The books were safe.
Phát tại 18:40
Chưa thể phát, nhưng mã thời gian đã sẵn sàng — 18:40
Phim bộYou
Ты — S01E03
“[UNSETTLING MUSIC]”
I hate this generation.♪ ♪
Phát tại 28:12
Chưa thể phát, nhưng mã thời gian đã sẵn sàng — 28:12
Phim28 Years Later: The Bone Temple
28 лет спустя: Часть II. Храм костей
“[UNSETTLING MUSIC PLAYING]”
[PANTING][SHEEP BLEATING]
Phát tại 30:18
Chưa thể phát, nhưng mã thời gian đã sẵn sàng — 30:18
Phim28 Years Later: The Bone Temple
28 лет спустя: Часть II. Храм костей
“[UNSETTLING MUSIC PLAYING]”
Howzat.[BREATHING SHAKILY]
Phát tại 83:23
Chưa thể phát, nhưng mã thời gian đã sẵn sàng — 83:23
Phim bộ3 Body Problem
Задача трёх тел — S01E02
“[unsettling music plays softly]”
They quit working.Either they quit like you,
Phát tại 17:45
Chưa thể phát, nhưng mã thời gian đã sẵn sàng — 17:45
Phim bộ3 Body Problem
Задача трёх тел — S01E07
“[unsettling music plays]”
And we weren't before?[Wade] San-Ti.
Phát tại 15:26
Chưa thể phát, nhưng mã thời gian đã sẵn sàng — 15:26
Phim bộ3 Body Problem
Задача трёх тел — S01E08
“[unsettling music playing]”
[shocked chatter]Nora.
Phát tại 2:26
Chưa thể phát, nhưng mã thời gian đã sẵn sàng — 2:26
Phim bộ3 Body Problem
Задача трёх тел — S01E08
“[unsettling music playing]”
[birds singing][unsettling music building]
Phát tại 31:58
Chưa thể phát, nhưng mã thời gian đã sẵn sàng — 31:58
"unsettling music" — nghĩa, ví dụ trong video thực và cách phát âm | ClipPhrase