ClipPhrase

thunder crashing

Nghe "thunder crashing" trong lời nói thực tế — 995 ví dụ từ 9 video, phim và phim bộ. Nguồn: Dexter 20 06, Friends, From, Gravity Falls, Percy Jackson And The Olympians và 2 kênh khác.

995
đoạn tìm thấy
9
video

Ví dụ trong video

Phim bộDexter 20 06
Декстер — S08E12
“[Thunder crashing]”
Bye.[Sighs]
Phát tại 49:41
Chưa thể phát, nhưng mã thời gian đã sẵn sàng — 49:41
Phim bộFriends
Друзья — S01E03
“[THUNDER CRASHING]”
Chandler, do you promise to be good?You can come in, but your filter tip little buddy has to stay outside.
Phát tại 7:51
Chưa thể phát, nhưng mã thời gian đã sẵn sàng — 7:51
Phim bộFrom
Извне — S01E10
“[thunder crashing]”
This is an SOS call. Mayday.Oh, Jim, we need to stop!
Phát tại 40:02
Chưa thể phát, nhưng mã thời gian đã sẵn sàng — 40:02
Phim bộGravity Falls
Гравити Фолз — S02E03
“( Thunder crashing )”
I'll be here.I'll be here.
Phát tại 5:46
Chưa thể phát, nhưng mã thời gian đã sẵn sàng — 5:46
Phim bộPercy Jackson And The Olympians
Перси Джексон и Олимпийцы — S02E04
“[thunder crashing]”
What do you think?-[clanging] -[grunts]
Phát tại 1:11
Chưa thể phát, nhưng mã thời gian đã sẵn sàng — 1:11
Phim bộPercy Jackson And The Olympians
Перси Джексон и Олимпийцы — S02E05
“[thunder crashing]”
[♪ music concludes][line officers shouting indistinctly]
Phát tại 0:55
Chưa thể phát, nhưng mã thời gian đã sẵn sàng — 0:55
Phim bộStranger Things 20 16
Очень странные дела — S05E08
“[thunder crashing]”
Only one not caused by us.[Murray] All right, lab rats, let's scurry up.
Phát tại 1:13
Chưa thể phát, nhưng mã thời gian đã sẵn sàng — 1:13
Phim bộSupernatural
Сверхъестественное — S04E01
“[THUNDER CRASHING]”
You have no faith.Some angel you are.
Phát tại 40:15
Chưa thể phát, nhưng mã thời gian đã sẵn sàng — 40:15
Phim bộSupernatural
Сверхъестественное — S04E05
“[THUNDER CRASHING]”
...a straightforward, black-and-white case.[POLKA BAND PLAYING UPBEAT TUNE]
Phát tại 2:00
Chưa thể phát, nhưng mã thời gian đã sẵn sàng — 2:00
Phim bộSupernatural
Сверхъестественное — S04E05
“[THUNDER CRASHING]”
That'd be cool.MAN: Sorry to bother you at this--
Phát tại 14:52
Chưa thể phát, nhưng mã thời gian đã sẵn sàng — 14:52
"thunder crashing" — nghĩa, ví dụ trong video thực và cách phát âm | ClipPhrase