ClipPhrase

telephone ringing

Nghe "telephone ringing" trong lời nói thực tế — 942 ví dụ từ 6 video, phim và phim bộ. Nguồn: Better Call Saul, Dahmer Monster.

942
đoạn tìm thấy
6
video

Ví dụ trong video

Phim bộBetter Call Saul
Лучше звоните Солу — S06E03
“[telephone ringing]”
[line dialing]A to Z Fine Upholstery.
Phát tại 10:52
Chưa thể phát, nhưng mã thời gian đã sẵn sàng — 10:52
Phim bộBetter Call Saul
Лучше звоните Солу — S06E09
“[telephone ringing]”
[pensive music continues]Yes?
Phát tại 27:31
Chưa thể phát, nhưng mã thời gian đã sẵn sàng — 27:31
Phim bộBetter Call Saul
Лучше звоните Солу — S06E12
“[telephone ringing]”
You do that.[Marion] Keep your shirt on.
Phát tại 49:36
Chưa thể phát, nhưng mã thời gian đã sẵn sàng — 49:36
Phim bộDahmer Monster
Монстр: История Джеффри Дамера — S01E01
“[telephone ringing]”
[inaudible][sighs] Hello.
Phát tại 36:23
Chưa thể phát, nhưng mã thời gian đã sẵn sàng — 36:23
Phim bộDahmer Monster
Монстр: История Джеффри Дамера — S01E08
“[telephone ringing]”
[muffled clacking]Sweetheart.
Phát tại 41:21
Chưa thể phát, nhưng mã thời gian đã sẵn sàng — 41:21
Phim bộDahmer Monster
Монстр: История Джеффри Дамера — S01E09
“[telephone ringing]”
[music continues]- [beeps] - Hello?
Phát tại 15:28
Chưa thể phát, nhưng mã thời gian đã sẵn sàng — 15:28
Phim bộDahmer Monster
Монстр: История Джеффри Дамера — S01E09
“[telephone ringing]”
Okay. Mm.[telephone ringing]
Phát tại 26:16
Chưa thể phát, nhưng mã thời gian đã sẵn sàng — 26:16
Phim bộDahmer Monster
Монстр: История Джеффри Дамера — S01E09
“[telephone ringing]”
[telephone ringing][telephone ringing]
Phát tại 26:20
Chưa thể phát, nhưng mã thời gian đã sẵn sàng — 26:20
Phim bộDahmer Monster
Монстр: История Джеффри Дамера — S01E09
“[telephone ringing]”
[telephone ringing][man on phone] Get up, baby, fucking get up.
Phát tại 26:25
Chưa thể phát, nhưng mã thời gian đã sẵn sàng — 26:25
Phim bộDahmer Monster
Монстр: История Джеффри Дамера — S01E09
“[telephone ringing]”
Thirty-two thousand.Hello?
Phát tại 38:11
Chưa thể phát, nhưng mã thời gian đã sẵn sàng — 38:11