ClipPhrase

soft music playing

Nghe "soft music playing" trong lời nói thực tế — 1,000 ví dụ từ 8 video, phim và phim bộ. Nguồn: American Horror Story, Arcane, Baby Reindeer, Big Bang Theory, Blue Eye Samurai và 1 kênh khác.

1,000
đoạn tìm thấy
8
video

Ví dụ trong video

Phim bộAmerican Horror Story
Американская история ужасов — S12E03
“[soft music playing]”
[bell jingles]♪ ♪
Phát tại 30:52
Chưa thể phát, nhưng mã thời gian đã sẵn sàng — 30:52
Phim bộArcane
Аркейн — S02E06
“[soft music playing]”
[sighs][man] Welcome, you two.
Phát tại 6:41
Chưa thể phát, nhưng mã thời gian đã sẵn sàng — 6:41
Phim bộBaby Reindeer
Оленёнок — S01E02
“[soft music playing]”
You're a tremendous liar.Come back with me tonight.
Phát tại 19:14
Chưa thể phát, nhưng mã thời gian đã sẵn sàng — 19:14
Phim bộBig Bang Theory
Теория большого взрыва — S10E13
“(soft music playing)”
(door opens)What... what's all this?
Phát tại 0:31
Chưa thể phát, nhưng mã thời gian đã sẵn sàng — 0:31
Phim bộBlue Eye Samurai
Голубоглазый самурай — S01E01
“[soft music playing]”
Hoo![clinking]
Phát tại 7:53
Chưa thể phát, nhưng mã thời gian đã sẵn sàng — 7:53
Phim bộBlue Eye Samurai
Голубоглазый самурай — S01E01
“[soft music playing]”
[grunts][sighs]
Phát tại 19:11
Chưa thể phát, nhưng mã thời gian đã sẵn sàng — 19:11
Phim bộBlue Eye Samurai
Голубоглазый самурай — S01E02
“[soft music playing]”
[breathes deeply]I'm an apprentice!
Phát tại 5:32
Chưa thể phát, nhưng mã thời gian đã sẵn sàng — 5:32
Phim bộBlue Eye Samurai
Голубоглазый самурай — S01E04
“[soft music playing]”
[door opens][music ends]
Phát tại 24:59
Chưa thể phát, nhưng mã thời gian đã sẵn sàng — 24:59
Phim bộBridgerton
Бриджертоны — S04E01
“[soft music playing]”
a member of this family.All the eyes of the ton will be on us hosting the first ball.
Phát tại 9:49
Chưa thể phát, nhưng mã thời gian đã sẵn sàng — 9:49
Phim bộBridgerton
Бриджертоны — S04E01
“[soft music playing]”
But unfortunately, my name is up next.That is true.
Phát tại 33:47
Chưa thể phát, nhưng mã thời gian đã sẵn sàng — 33:47
"soft music playing" — nghĩa, ví dụ trong video thực và cách phát âm | ClipPhrase