ClipPhrase

sit tight

Nghe "sit tight" trong lời nói thực tế — 1,000 ví dụ từ 10 video, phim và phim bộ. Nguồn: Fargo, Invincible, Marty Supreme, Mayor Of Kingstown, Mindhunter và 4 kênh khác.

1,000
đoạn tìm thấy
10
video

Ví dụ trong video

Phim bộFargo
Фарго — S03E08
Sit tight.”
Life.Meemo will be over presently to take you home.
Phát tại 40:28
Chưa thể phát, nhưng mã thời gian đã sẵn sàng — 40:28
Phim bộInvincible
Непобедимый — S01E07
Sit tight?”
and hope to hellI don't have to.Hey, we're not your kidsin the back seat
Phát tại 26:35
Chưa thể phát, nhưng mã thời gian đã sẵn sàng — 26:35
PhimMarty Supreme
Марти Великолепный
Sit tight.”
- Reuben, you wait with her. - Oh, okay.Come on. Louder.
Phát tại 118:47
Chưa thể phát, nhưng mã thời gian đã sẵn sàng — 118:47
Phim bộMayor Of Kingstown
Мэр Кингстауна — S04E05
Sit tight.”
'cause you've got nothing to hide, right?Jesus Christ.
Phát tại 20:44
Chưa thể phát, nhưng mã thời gian đã sẵn sàng — 20:44
Phim bộMindhunter
Охотник за разумом — S02E09
Sit tight.”
a word.What did he say?
Phát tại 6:43
Chưa thể phát, nhưng mã thời gian đã sẵn sàng — 6:43
Phim bộOzark
Озарк — S03E01
Sit tight.”
Come get you some.Stupid bitch! Come on!
Phát tại 54:03
Chưa thể phát, nhưng mã thời gian đã sẵn sàng — 54:03
Phim bộSupernatural
Сверхъестественное — S06E06
Sit tight.”
You came for dinner.You're up next.
Phát tại 32:36
Chưa thể phát, nhưng mã thời gian đã sẵn sàng — 32:36
PhimTenet
Довод
Sit tight?”
Not yet. So sit tight.Every day my son spends with that monster, he thinks a little less of me.
Phát tại 51:27
Chưa thể phát, nhưng mã thời gian đã sẵn sàng — 51:27
Phim bộWalking Dead
Ходячие мертвецы — S03E04
Sit tight.”
Thank you, bro.Oscar: "Thank you, bro"?
Phát tại 13:15
Chưa thể phát, nhưng mã thời gian đã sẵn sàng — 13:15
Phim bộWalking Dead
Ходячие мертвецы — S11E21
Sit tight.”
Do what?Daryl.
Phát tại 17:27
Chưa thể phát, nhưng mã thời gian đã sẵn sàng — 17:27