ClipPhrase

phone rings

Nghe "phone rings" trong lời nói thực tế — 1,000 ví dụ từ 10 video, phim và phim bộ. Nguồn: Big Bang Theory, Variety.

1,000
đoạn tìm thấy
10
video

Ví dụ trong video

YouTubeVariety298K lượt xem · 2024-12-19
Amy Adams & Demi Moore | Actors on Actors
“(phone rings)”
that really fascinated me.- Yes. - Hello.
Phát tại 3:04
Phim bộBig Bang Theory
Теория большого взрыва — S06E02
“(phone rings)”
Get out!Hello?
Phát tại 14:38
Chưa thể phát, nhưng mã thời gian đã sẵn sàng — 14:38
Phim bộBig Bang Theory
Теория большого взрыва — S06E03
“(phone rings)”
Yeah, well, I love her.Hey, I wasn't expecting to hear from you today.
Phát tại 7:04
Chưa thể phát, nhưng mã thời gian đã sẵn sàng — 7:04
Phim bộBig Bang Theory
Теория большого взрыва — S06E06
“(phone rings)”
It's finally working.It's Stephen Hawking.
Phát tại 19:40
Chưa thể phát, nhưng mã thời gian đã sẵn sàng — 19:40
Phim bộBig Bang Theory
Теория большого взрыва — S06E16
“(phone rings)”
Later, losers!Hello?
Phát tại 19:33
Chưa thể phát, nhưng mã thời gian đã sẵn sàng — 19:33
Phim bộBig Bang Theory
Теория большого взрыва — S08E08
“(phone rings)”
I can't take this anymore.Hello.
Phát tại 6:11
Chưa thể phát, nhưng mã thời gian đã sẵn sàng — 6:11
Phim bộBig Bang Theory
Теория большого взрыва — S08E24
“(phone rings)”
So, anyway, what I'm trying to say is...You need to take that?
Phát tại 13:54
Chưa thể phát, nhưng mã thời gian đã sẵn sàng — 13:54
Phim bộBig Bang Theory
Теория большого взрыва — S11E19
“[phone rings]”
Uh, sure.Just checking.
Phát tại 16:39
Chưa thể phát, nhưng mã thời gian đã sẵn sàng — 16:39
Phim bộBig Bang Theory
Теория большого взрыва — S12E04
“[phone rings]”
That'’s me!Oh, it'’s Raj.
Phát tại 17:45
Chưa thể phát, nhưng mã thời gian đã sẵn sàng — 17:45
Phim bộBig Bang Theory
Теория большого взрыва — S12E11
“[phone rings]”
but... this is my specialty.Someone texting you?
Phát tại 6:00
Chưa thể phát, nhưng mã thời gian đã sẵn sàng — 6:00