ClipPhrase

music playing

Nghe "music playing" trong lời nói thực tế — 1,000 ví dụ từ 7 video, phim và phim bộ. Nguồn: American Horror Story, Big Bang Theory, Coco, Daredevil, Vox và 1 kênh khác.

1,000
đoạn tìm thấy
7
video

Ví dụ trong video

YouTubeVox3.9M lượt xem · 2021-03-31
Are We Automating Racism?
“( music playing )”
Okay.There may be some people who take issue with the idea
Phát tại 4:05
YouTubeVox3.9M lượt xem · 2021-03-31
Are We Automating Racism?
“( music playing )”
Are you responsible for what these tools do in the world?( indistinct chatter )
Phát tại 22:34
YouTubePowerfulJRE995K lượt xem · 2026-03-05
Joe Rogan Experience #2464 - Priyanka Chopra Jonas
music playing
years ago of um you know reading a bookhanging out with your parents or your
Phát tại 71:10
Phim bộAmerican Horror Story
Американская история ужасов — S12E07
“[music playing]”
[chuckling]Sorry to bother you, Chef.Number 29 wants to speak to you.
Phát tại 22:50
Chưa thể phát, nhưng mã thời gian đã sẵn sàng — 22:50
Phim bộBig Bang Theory
Теория большого взрыва — S06E16
“(music playing)”
Romance ninja. Let's have sex! Wah!Thank you, guys, for doing this.
Phát tại 17:31
Chưa thể phát, nhưng mã thời gian đã sẵn sàng — 17:31
Phim bộBig Bang Theory
Теория большого взрыва — S12E10
“[music playing]”
♪ Bang!♪What are you doing?
Phát tại 1:50
Chưa thể phát, nhưng mã thời gian đã sẵn sàng — 1:50
Phim bộBig Bang Theory
Теория большого взрыва — S12E10
“[music playing]”
Maybe it's great to hear all the notes at once.I'm trying, I'm really trying!
Phát tại 3:00
Chưa thể phát, nhưng mã thời gian đã sẵn sàng — 3:00
Phim bộBig Bang Theory
Теория большого взрыва — S12E10
“[music playing]”
I now present The Great Howdini.♪ I've got magic to do, just for you ♪
Phát tại 11:40
Chưa thể phát, nhưng mã thời gian đã sẵn sàng — 11:40
PhimCoco
Тайна Коко
“(MUSIC PLAYING)”
(HECTOR WHISTLES)- ALL: Cousin Hector! - Hey! These guys! Hey, Tio!
Phát tại 42:24
Chưa thể phát, nhưng mã thời gian đã sẵn sàng — 42:24
Phim bộDaredevil
Сорвиголова — S03E13
“[music playing]”
I believe that's our cue.[indistinct chatter]
Phát tại 25:53
Chưa thể phát, nhưng mã thời gian đã sẵn sàng — 25:53
"music playing" — nghĩa, ví dụ trong video thực và cách phát âm | ClipPhrase