ClipPhrase

music building

Nghe "music building" trong lời nói thực tế — 1,000 ví dụ từ 3 video, phim và phim bộ. Nguồn: 3 Body Problem.

1,000
đoạn tìm thấy
3
video

Ví dụ trong video

Phim bộ3 Body Problem
Задача трёх тел — S01E02
“[music building]”
Begin test transmission.[loud thud]
Phát tại 14:30
Chưa thể phát, nhưng mã thời gian đã sẵn sàng — 14:30
Phim bộ3 Body Problem
Задача трёх тел — S01E01
“[somber music building]”
[somber instrumental music playing][Red Guard 2] Ye Wenjie.
Phát tại 5:04
Chưa thể phát, nhưng mã thời gian đã sẵn sàng — 5:04
Phim bộ3 Body Problem
Задача трёх тел — S01E01
“[tense music building]”
You can bet on anything, boss.History of mental illness,
Phát tại 8:02
Chưa thể phát, nhưng mã thời gian đã sẵn sàng — 8:02
Phim bộ3 Body Problem
Задача трёх тел — S01E01
“[tense music building]”
- [shutter clicking rapidly] - [brakes squeak][engine revs]
Phát tại 23:01
Chưa thể phát, nhưng mã thời gian đã sẵn sàng — 23:01
Phim bộ3 Body Problem
Задача трёх тел — S01E01
“[ominous music building]”
[bell continues tolling the hour][low rumbling]
Phát tại 53:57
Chưa thể phát, nhưng mã thời gian đã sẵn sàng — 53:57
Phim bộ3 Body Problem
Задача трёх тел — S01E01
“[tense music building]”
My Lord, we can help you.[Jin] I think they're real.
Phát tại 56:07
Chưa thể phát, nhưng mã thời gian đã sẵn sàng — 56:07
Phim bộ3 Body Problem
Задача трёх тел — S01E02
“[suspenseful music building]”
[high-pitched whirring][faint slicing]
Phát tại 3:52
Chưa thể phát, nhưng mã thời gian đã sẵn sàng — 3:52
Phim bộ3 Body Problem
Задача трёх тел — S01E02
“[string music building]”
Count![Jin sighs]
Phát tại 23:00
Chưa thể phát, nhưng mã thời gian đã sẵn sàng — 23:00
Phim bộ3 Body Problem
Задача трёх тел — S01E02
“[string music building]”
[buttons clacking rapidly][music dies down]
Phát tại 58:51
Chưa thể phát, nhưng mã thời gian đã sẵn sàng — 58:51
Phim bộ3 Body Problem
Задача трёх тел — S01E03
“[tense music building]”
Have a look at what he's locked away.Oh. Hello, darling.
Phát tại 1:26
Chưa thể phát, nhưng mã thời gian đã sẵn sàng — 1:26