“indistinct chattering”
Nghe "indistinct chattering" trong lời nói thực tế — 1,000 ví dụ từ 8 video, phim và phim bộ. Nguồn: Baby Reindeer, Better Call Saul, Bridgerton, Coco.
1,000
đoạn tìm thấy
8
video
Ví dụ trong video
Phim bộBaby Reindeer
Оленёнок — S01E04
“[indistinct chattering]”
[somber music playing] … [woman moans]
Phát tại 14:22
Chưa thể phát, nhưng mã thời gian đã sẵn sàng — 14:22
Phim bộBetter Call Saul
Лучше звоните Солу — S05E03
“[INDISTINCT CHATTERING]”
How are you at memorization? … HANK:
Excuse me.
Phát tại 26:38
Chưa thể phát, nhưng mã thời gian đã sẵn sàng — 26:38
Phim bộBridgerton
Бриджертоны — S04E01
“[indistinct chattering]”
Port? … -[glass shatters]
-[laughing men cheer]
Phát tại 15:33
Chưa thể phát, nhưng mã thời gian đã sẵn sàng — 15:33
Phim bộBridgerton
Бриджертоны — S04E01
“[indistinct chattering]”
[all laugh politely] … [mouthing] Benedict.
Phát tại 23:28
Chưa thể phát, nhưng mã thời gian đã sẵn sàng — 23:28
Phim bộBridgerton
Бриджертоны — S04E02
“[indistinct chattering]”
I am here. … [man] How many do you want?
Phát tại 49:13
Chưa thể phát, nhưng mã thời gian đã sẵn sàng — 49:13
Phim bộBridgerton
Бриджертоны — S04E05
“[indistinct chattering]”
[light music playing] … -[Sophie] Miss Hyacinth.
-These can go right there.
Phát tại 14:56
Chưa thể phát, nhưng mã thời gian đã sẵn sàng — 14:56
Phim bộBridgerton
Бриджертоны — S04E05
“[indistinct chattering]”
[Will] Hm. … Hiscox, are you well?
Phát tại 24:45
Chưa thể phát, nhưng mã thời gian đã sẵn sàng — 24:45
Phim bộBridgerton
Бриджертоны — S04E06
“[indistinct chattering]”
[music fades] … -Have you seen this?
-What?
Phát tại 49:20
Chưa thể phát, nhưng mã thời gian đã sẵn sàng — 49:20
Phim bộBridgerton
Бриджертоны — S04E08
“[indistinct chattering]”
An excellent plan. … [up-tempo string music playing]
Phát tại 39:14
Chưa thể phát, nhưng mã thời gian đã sẵn sàng — 39:14
PhimCoco
Тайна Коко
“(INDISTINCT CHATTERING)”
(SIGHS) I miss my nose. … Come on, help us out, amigo.
Phát tại 28:12
Chưa thể phát, nhưng mã thời gian đã sẵn sàng — 28:12