ClipPhrase

give me a hand

Nghe "give me a hand" trong lời nói thực tế — 1,000 ví dụ từ 10 video, phim và phim bộ. Nguồn: Band Of Brothers, Dexter 20 06, Dexter Resurrection, From, Lost và 2 kênh khác.

1,000
đoạn tìm thấy
10
video

Ví dụ trong video

Phim bộBand Of Brothers
Братья по оружию — S01E06
Give me a hand.”
-Shit. -Come on.Go. Go.
Phát tại 14:35
Chưa thể phát, nhưng mã thời gian đã sẵn sàng — 14:35
Phim bộDexter 20 06
Декстер — S06E05
Give me a hand.”
No gun in sight.We have our shooter.
Phát tại 15:21
Chưa thể phát, nhưng mã thời gian đã sẵn sàng — 15:21
Phim bộDexter 20 06
Декстер — S08E03
Give me a hand?”
was ever hanging from a hook in the back of his skull?His front teeth are broken.
Phát tại 9:01
Chưa thể phát, nhưng mã thời gian đã sẵn sàng — 9:01
Phim bộDexter Resurrection
Декстер: Воскрешение — S01E01
Give me a hand.”
[elevator bell dings]- Yeah. - [Shauna grunts]
Phát tại 18:00
Chưa thể phát, nhưng mã thời gian đã sẵn sàng — 18:00
Phim bộDexter Resurrection
Декстер: Воскрешение — S01E02
Give me a hand!”
♪ tense, dramatic music ♪
Phát tại 12:30
Chưa thể phát, nhưng mã thời gian đã sẵn sàng — 12:30
Phim bộFrom
Извне — S02E09
Give me a hand?”
You gonna be okay for a minute?Yeah.
Phát tại 18:07
Chưa thể phát, nhưng mã thời gian đã sẵn sàng — 18:07
Phim bộLost
Остаться в живых — S03E12
Give me a hand.”
I'll go first.I guess I'll go next.
Phát tại 26:29
Chưa thể phát, nhưng mã thời gian đã sẵn sàng — 26:29
Phim bộSupernatural
Сверхъестественное — S04E15
Give me a hand.”
[GASPING]How are you even alive right now?
Phát tại 1:40
Chưa thể phát, nhưng mã thời gian đã sẵn sàng — 1:40
Phim bộSupernatural
Сверхъестественное — S05E11
Give me a hand.”
- What do you got? - Right here.All right.
Phát tại 15:24
Chưa thể phát, nhưng mã thời gian đã sẵn sàng — 15:24
PhimThe Fugitive
Беглец
Give me a hand!”
Shit!The hell with you.
Phát tại 17:19
Chưa thể phát, nhưng mã thời gian đã sẵn sàng — 17:19
"give me a hand" — nghĩa, ví dụ trong video thực và cách phát âm | ClipPhrase