ClipPhrase

engine shuts

Nghe "engine shuts" trong lời nói thực tế — 1,000 ví dụ từ 9 video, phim và phim bộ. Nguồn: 13 Reasons Why, Better Call Saul, From, Landman, Mayor Of Kingstown và 1 kênh khác.

1,000
đoạn tìm thấy
9
video

Ví dụ trong video

Phim bộ13 Reasons Why
13 причин почему — S01E01
“[engine shuts off]”
Okay, shut her off.I should get out of here.
Phát tại 17:33
Chưa thể phát, nhưng mã thời gian đã sẵn sàng — 17:33
Phim bộ13 Reasons Why
13 причин почему — S01E01
“-[engine shuts off]-[car door opens, shuts]”
[car approaching]Hey, Clay.
Phát tại 41:01
Chưa thể phát, nhưng mã thời gian đã sẵn sàng — 41:01
Phim bộBetter Call Saul
Лучше звоните Солу — S05E01
“[ENGINE SHUTS OFF]”
[TRUCK RUMBLING][TRUCK DOORS OPEN THEN FOOTSTEPS APPROACHING]
Phát tại 39:09
Chưa thể phát, nhưng mã thời gian đã sẵn sàng — 39:09
Phim bộFrom
Извне — S01E01
“[Engine shuts off]”
Let's get you downstairs.Hey.
Phát tại 37:48
Chưa thể phát, nhưng mã thời gian đã sẵn sàng — 37:48
Phim bộLandman
Лэндмен (Землевладелец) — S01E02
“[engine shuts off]”
[truck shifter clicks][Walt] You think they have any idea this news is coming?
Phát tại 31:42
Chưa thể phát, nhưng mã thời gian đã sẵn sàng — 31:42
Phim bộMayor Of Kingstown
Мэр Кингстауна — S03E05
“[engine shuts off]”
[brakes squeak][Mike] Is this the nine-to-five now?
Phát tại 12:24
Chưa thể phát, nhưng mã thời gian đã sẵn sàng — 12:24
Phim bộMayor Of Kingstown
Мэр Кингстауна — S03E09
“[engine shuts off]”
[brakes squeak][siren wails in distance]
Phát tại 26:44
Chưa thể phát, nhưng mã thời gian đã sẵn sàng — 26:44
Phim bộMayor Of Kingstown
Мэр Кингстауна — S04E06
“[engine shuts off]”
♪ quiet, tense music ♪[machinery whirring loudly]
Phát tại 13:06
Chưa thể phát, nhưng mã thời gian đã sẵn sàng — 13:06
Phim bộSupernatural
Сверхъестественное — S11E05
“[ Engine shuts off ]”
Mason: Borden B&B. How may I help you?
Phát tại 4:54
Chưa thể phát, nhưng mã thời gian đã sẵn sàng — 4:54
Phim bộSupernatural
Сверхъестественное — S11E16
“[ Engine shuts off ]”
[ Sighs ]Why are you stopping?
Phát tại 13:15
Chưa thể phát, nhưng mã thời gian đã sẵn sàng — 13:15
"engine shuts" — nghĩa, ví dụ trong video thực và cách phát âm | ClipPhrase