ClipPhrase

engine revving

Nghe "engine revving" trong lời nói thực tế — 1,000 ví dụ từ 7 video, phim và phim bộ. Nguồn: A Complete Unknown, Better Call Saul, Big Bang Theory, Daredevil, Dexter Resurrection.

1,000
đoạn tìm thấy
7
video

Ví dụ trong video

PhimA Complete Unknown
Боб Дилан: Никому не известный
“[engine revving]”
Maybe you could sing me somethin'.♪ All day and all of the night ♪
Phát tại 107:28
Chưa thể phát, nhưng mã thời gian đã sẵn sàng — 107:28
PhimA Complete Unknown
Боб Дилан: Никому не известный
“[engine revving]”
Gotta prime it up!Oh, shit.
Phát tại 115:35
Chưa thể phát, nhưng mã thời gian đã sẵn sàng — 115:35
Phim bộBetter Call Saul
Лучше звоните Солу — S03E09
“[ENGINE REVVING]”
...get names and numbers for New Mexico rights holders.Shit.
Phát tại 17:38
Chưa thể phát, nhưng mã thời gian đã sẵn sàng — 17:38
Phim bộBetter Call Saul
Лучше звоните Солу — S06E03
“[engine revving]”
[theme music playing][gun cocks]
Phát tại 2:24
Chưa thể phát, nhưng mã thời gian đã sẵn sàng — 2:24
Phim bộBig Bang Theory
Теория большого взрыва — S12E19
“[engine revving]”
[exhales] Check it out.[chuckles] That there, son,
Phát tại 8:27
Chưa thể phát, nhưng mã thời gian đã sẵn sàng — 8:27
Phim bộBig Bang Theory
Теория большого взрыва — S12E19
“[engine revving]”
is 12 horses of "eye-talian" thunder.Have either of you done sensory deprivation before?
Phát tại 8:33
Chưa thể phát, nhưng mã thời gian đã sẵn sàng — 8:33
Phim bộBig Bang Theory
Теория большого взрыва — S12E19
“[engine revving]”
is the hill you want to die on.Oh, yeah, this feels good.
Phát tại 15:14
Chưa thể phát, nhưng mã thời gian đã sẵn sàng — 15:14
Phim bộDaredevil
Сорвиголова — S02E05
“[engine revving]”
Until we get caught.[Karen] Mr. Tower?
Phát tại 14:23
Chưa thể phát, nhưng mã thời gian đã sẵn sàng — 14:23
Phim bộDaredevil
Сорвиголова — S02E06
“[engine revving]”
[rock music playing on stereo][car honking]
Phát tại 0:17
Chưa thể phát, nhưng mã thời gian đã sẵn sàng — 0:17
Phim bộDexter Resurrection
Декстер: Воскрешение — S01E02
“[engine revving]”
- [door opens] - [lights buzzing]- [paint spraying] - [train approaching]
Phát tại 5:30
Chưa thể phát, nhưng mã thời gian đã sẵn sàng — 5:30