ClipPhrase

doors close

Nghe "doors close" trong lời nói thực tế — 1,000 ví dụ từ 9 video, phim và phim bộ. Nguồn: Hannibal, Supernatural, The Crown, The Sandman, Tulsa King và 1 kênh khác.

1,000
đoạn tìm thấy
9
video

Ví dụ trong video

Phim bộHannibal
Ганнибал — S03E11
“(DOORS CLOSE)”
(SHE WEEPS)Hello?
Phát tại 31:23
Chưa thể phát, nhưng mã thời gian đã sẵn sàng — 31:23
Phim bộSupernatural
Сверхъестественное — S04E17
“[DOORS CLOSE]”
[ELEVATOR BELL DINGS][ELEVATOR WHIRRING]
Phát tại 2:46
Chưa thể phát, nhưng mã thời gian đã sẵn sàng — 2:46
Phim bộSupernatural
Сверхъестественное — S13E16
“[ Doors close ]”
[ Slice, splatter ]Roh!
Phát tại 19:20
Chưa thể phát, nhưng mã thời gian đã sẵn sàng — 19:20
Phim bộSupernatural
Сверхъестественное — S14E16
“[ Doors close ]”
♪♪[ Footsteps approach ]
Phát tại 39:00
Chưa thể phát, nhưng mã thời gian đã sẵn sàng — 39:00
Phim bộThe Crown
Корона — S01E03
“[doors close]”
[telephone rings in distance]I realize we've had our differences in the past.
Phát tại 19:19
Chưa thể phát, nhưng mã thời gian đã sẵn sàng — 19:19
Phim bộThe Crown
Корона — S05E10
“[doors close]”
[doors open]- [seabirds calling] - [slow classical music playing]
Phát tại 45:16
Chưa thể phát, nhưng mã thời gian đã sẵn sàng — 45:16
Phim bộThe Sandman
Песочный человек — S02E07
“[doors close]”
At least she will have a life there.I could not guarantee that if she stayed, as I cannot guarantee it for any of you.
Phát tại 44:54
Chưa thể phát, nhưng mã thời gian đã sẵn sàng — 44:54
Phim bộTulsa King
Король Талсы — S03E01
“[doors close]”
Let's get it done.God damn.
Phát tại 27:45
Chưa thể phát, nhưng mã thời gian đã sẵn sàng — 27:45
Phim bộTulsa King
Король Талсы — S03E01
“[doors close]”
Front seat, asshole.So, what, y'all just gonna stand there
Phát tại 36:09
Chưa thể phát, nhưng mã thời gian đã sẵn sàng — 36:09
Phim bộWhite Collar
Белый воротничок — S02E04
“[ Doors close ]”
[ Cellphone buzzes ][ Elevator bell dings ]
Phát tại 3:33
Chưa thể phát, nhưng mã thời gian đã sẵn sàng — 3:33
"doors close" — nghĩa, ví dụ trong video thực và cách phát âm | ClipPhrase