ClipPhrase

cellphone rings

Nghe "cellphone rings" trong lời nói thực tế — 1,000 ví dụ từ 5 video, phim và phim bộ. Nguồn: Pretty Little Liars, Silicon Valley, Supernatural.

1,000
đoạn tìm thấy
5
video

Ví dụ trong video

Phim bộPretty Little Liars
Милые обманщицы — S02E12
“( Cellphone rings )”
We go into terror alert red and hope that our phones don't ring.That did not just happen!
Phát tại 3:40
Chưa thể phát, nhưng mã thời gian đã sẵn sàng — 3:40
Phim bộPretty Little Liars
Милые обманщицы — S02E12
“( Cellphone rings )”
I'm sorry I had to do this.( Ring )
Phát tại 16:29
Chưa thể phát, nhưng mã thời gian đã sẵn sàng — 16:29
Phim bộPretty Little Liars
Милые обманщицы — S02E12
“( Cellphone rings )”
Feeling a little hung?I think your purse is ringing.
Phát tại 27:26
Chưa thể phát, nhưng mã thời gian đã sẵn sàng — 27:26
Phim bộPretty Little Liars
Милые обманщицы — S02E12
“( Cellphone rings )”
I'm sorry.♪ ♪ ♪
Phát tại 30:25
Chưa thể phát, nhưng mã thời gian đã sẵn sàng — 30:25
Phim bộPretty Little Liars
Милые обманщицы — S02E21
“( Cellphone rings )”
We make a good team.Hey, Mom.
Phát tại 13:39
Chưa thể phát, nhưng mã thời gian đã sẵn sàng — 13:39
Phim bộSilicon Valley
Силиконовая долина — S01E03
“(CELLPHONE RINGS)”
Yeah.Go for Erlich.
Phát tại 8:13
Chưa thể phát, nhưng mã thời gian đã sẵn sàng — 8:13
Phim bộSilicon Valley
Силиконовая долина — S01E03
“(CELLPHONE RINGS)”
(CHUCKLES) What a dick.It's the guy with the name.
Phát tại 11:39
Chưa thể phát, nhưng mã thời gian đã sẵn sàng — 11:39
Phim bộSilicon Valley
Силиконовая долина — S01E03
“(CELLPHONE RINGS)”
He literally got it while I was still looking for parking.- Hello. - WOMAN: Is this Pied Piper?
Phát tại 26:21
Chưa thể phát, nhưng mã thời gian đã sẵn sàng — 26:21
Phim bộSupernatural
Сверхъестественное — S11E17
“[ Cellphone rings ]”
[ Dialing ]Sammy?
Phát tại 34:14
Chưa thể phát, nhưng mã thời gian đã sẵn sàng — 34:14
Phim bộSupernatural
Сверхъестественное — S12E02
“[ Cellphone rings ]”
He was a great father.[ Beep ]
Phát tại 8:05
Chưa thể phát, nhưng mã thời gian đã sẵn sàng — 8:05
"cellphone rings" — nghĩa, ví dụ trong video thực và cách phát âm | ClipPhrase