ClipPhrase

both grunting

Nghe "both grunting" trong lời nói thực tế — 1,000 ví dụ từ 7 video, phim và phim bộ. Nguồn: 28 Years Later: The Bone Temple, 3 Body Problem, A Complete Unknown, A Minecraft Movie, Better Call Saul và 2 kênh khác.

1,000
đoạn tìm thấy
7
video

Ví dụ trong video

Phim28 Years Later: The Bone Temple
28 лет спустя: Часть II. Храм костей
“[BOTH GRUNTING]”
-[TOM GRUNTS] -Ooh!-[KNIFE CLATTERS] -[LAUGHING]
Phát tại 44:37
Chưa thể phát, nhưng mã thời gian đã sẵn sàng — 44:37
Phim28 Years Later: The Bone Temple
28 лет спустя: Часть II. Храм костей
“[BOTH GRUNTING]”
[JIMMIMA SQUEALING]-[JIMMIMA STRAINING] -[GROANING]
Phát tại 44:47
Chưa thể phát, nhưng mã thời gian đã sẵn sàng — 44:47
Phim28 Years Later: The Bone Temple
28 лет спустя: Часть II. Храм костей
“[BOTH GRUNTING]”
Look at him trying to get up, the stupid fucking...[GROANING]
Phát tại 45:15
Chưa thể phát, nhưng mã thời gian đã sẵn sàng — 45:15
Phim bộ3 Body Problem
Задача трёх тел — S01E03
“[both grunting]”
[horse neighs]Charlatans! Both of you!
Phát tại 33:49
Chưa thể phát, nhưng mã thời gian đã sẵn sàng — 33:49
PhimA Complete Unknown
Боб Дилан: Никому не известный
“[both grunting]”
Nobody touches the board.Now, hold it!
Phát tại 120:52
Chưa thể phát, nhưng mã thời gian đã sẵn sàng — 120:52
PhimA Minecraft Movie
Minecraft в кино
“[both grunting]”
and you just stop chasing your dreams.You think I like having 15 hustles?
Phát tại 60:37
Chưa thể phát, nhưng mã thời gian đã sẵn sàng — 60:37
PhimA Minecraft Movie
Minecraft в кино
“[both grunting]”
- Henry! - No!No!
Phát tại 84:52
Chưa thể phát, nhưng mã thời gian đã sẵn sàng — 84:52
Phim bộBetter Call Saul
Лучше звоните Солу — S05E08
“[BOTH GRUNTING]”
Push!JIMMY: Oh, oh! Wait! Wait, wait, wait!
Phát tại 24:19
Chưa thể phát, nhưng mã thời gian đã sẵn sàng — 24:19
Phim bộBig Bang Theory
Теория большого взрыва — S12E21
“[both grunting]”
You son of a bitch!That was my iced tea.
Phát tại 18:06
Chưa thể phát, nhưng mã thời gian đã sẵn sàng — 18:06
Phim bộBlue Eye Samurai
Голубоглазый самурай — S01E01
“[both grunting]”
You won't go anywhere except in the funeral cart.[Taigen growls]
Phát tại 46:37
Chưa thể phát, nhưng mã thời gian đã sẵn sàng — 46:37
"both grunting" — nghĩa, ví dụ trong video thực và cách phát âm | ClipPhrase