ClipPhrase

anyone seen

Nghe "anyone seen" trong lời nói thực tế — 1,000 ví dụ từ 9 video, phim và phim bộ. Nguồn: Big Bang Theory, Black Mirror, Futurama, Lucifer, Peaky Blinders và 3 kênh khác.

1,000
đoạn tìm thấy
9
video

Ví dụ trong video

Phim bộBig Bang Theory
Теория большого взрыва — S11E22
Anyone seen Sheldon?”
[whispers]: Oh, she is the worst.Last time I saw Sheldon was this morning.
Phát tại 16:55
Chưa thể phát, nhưng mã thời gian đã sẵn sàng — 16:55
Phim bộBlack Mirror
Черное зеркало — S02E03
Anyone seen Jamie?”
Bump it all up tothe top of the monologue.Rach?
Phát tại 1:41
Chưa thể phát, nhưng mã thời gian đã sẵn sàng — 1:41
Phim bộFuturama
Футурама — S06E20
Anyone seen ulysses grant?”
I like movies.He owes me a cheroot.
Phát tại 4:26
Chưa thể phát, nhưng mã thời gian đã sẵn sàng — 4:26
Phim bộLucifer
Люцифер — S02E12
Anyone seen Ashley Corbett?”
Ashley Corbett?Uh, Ashley Corbett? No...
Phát tại 16:31
Chưa thể phát, nhưng mã thời gian đã sẵn sàng — 16:31
Phim bộPeaky Blinders
Острые козырьки — S04E03
Anyone seen Arthur?”
Okay.Anyone seen Arthur? Eh?
Phát tại 25:15
Chưa thể phát, nhưng mã thời gian đã sẵn sàng — 25:15
Phim bộPeaky Blinders
Острые козырьки — S04E03
Anyone seen Arthur? Eh?”
Anyone seen Arthur?In your office, Tom.
Phát tại 25:20
Chưa thể phát, nhưng mã thời gian đã sẵn sàng — 25:20
Phim bộShameless
Бесстыжие — S01E08
Anyone seen the laptop?”
Cool!What's going on in here?
Phát tại 31:07
Chưa thể phát, nhưng mã thời gian đã sẵn sàng — 31:07
Phim bộShameless
Бесстыжие — S08E05
Anyone seen my car keys?”
for social justice."Need the car to make money.
Phát tại 35:28
Chưa thể phát, nhưng mã thời gian đã sẵn sàng — 35:28
Phim bộThe Simpsons
Симпсоны — S34E21
Anyone seen my glasses?”
Cut the treacle. That's what clowns do.Those actually make you look cooler.
Phát tại 9:34
Chưa thể phát, nhưng mã thời gian đã sẵn sàng — 9:34
Phim bộThe Umbrella Academy
Академия «Амбрелла» — S01E08
Anyone seen any of the others? Diego? Allison? No?”
Can we get started?All right, then, this is the closest thing to a quorum...
Phát tại 8:07
Chưa thể phát, nhưng mã thời gian đã sẵn sàng — 8:07
"anyone seen" — nghĩa, ví dụ trong video thực và cách phát âm | ClipPhrase