ClipPhrase
← Quay lại blog

50 thành ngữ tiếng Anh với ví dụ từ phim và series

Học các thành ngữ tiếng Anh hữu ích nhất với bản dịch, giải thích và ví dụ thực tế từ phim, series. Nghe từng cụm từ được sử dụng trong các đoạn video thực tế.

1 tháng 4, 202615 phút đọcClipPhrase Team
50 thành ngữ tiếng Anh với ví dụ từ phim và series

Thành ngữ là những cụm từ mà bạn không thể hiểu được bằng cách dịch từng từ riêng lẻ. Chính những biểu thức này làm cho giao tiếp trở nên sống động, và tạo ra sự khác biệt giữa những người đã học tiếng Anh và những người nói tiếng Anh.

Vấn đề là các sách giáo khoa chỉ cung cấp định nghĩa, nhưng không cho thấy thành ngữ được sử dụng như thế nào trong cuộc trò chuyện thực tế. Trong bài viết này, mỗi thành ngữ đều có kèm theo một liên kết đến ClipPhrase — công cụ tìm kiếm cụm từ qua video clip. Bạn có thể nghe cách những người bản xứ sử dụng từng cụm từ trong phim, series và các cuộc phỏng vấn.

Thành ngữ hàng ngày

1. A piece of cake — dễ như ăn cơm, dễ dàng lắm

Khi cái gì đó rất dễ dàng. Không liên quan gì đến bánh.

"The exam was a piece of cake — I finished in twenty minutes."

Nghe trong các đoạn phim

2. No big deal — không sao, chuyện nhỏ

Dùng để cho thấy rằng một tình huống không đáng lo lắng.

"I missed the bus, but it's no big deal — the next one comes in five minutes."

Nghe trong các đoạn phim

3. Get over it — vượt qua nó, chấp nhận thực tế

Lời khuyên để người ta ngừng lo lắng về cái gì đó.

"Yes, you lost. Now get over it and move on."

Nghe trong các đoạn phim

4. Break the ice — phá tan sự lạnh lùng, bắt đầu trò chuyện

Thực hiện bước đầu tiên trong giao tiếp, đặc biệt trong tình huống xấu hổ.

"He told a joke to break the ice at the beginning of the meeting."

Nghe trong các đoạn phim

5. Take it for granted — coi là hiển nhiên, không trân trọng

Không trân trọng những gì bạn có.

"Don't take your health for granted — you'll miss it when it's gone."

Nghe trong các đoạn phim

6. A breath of fresh air — làn gió mới mẻ, điều tươi tắn

Cái gì đó vui vẻ mới lạ và khác biệt so với những điều thông thường.

"After all those boring lectures, her class was a breath of fresh air."

Nghe trong các đoạn phim

7. Under the weather — không được khỏe, cảm thấy chưa tốt

Bệnh nhẹ hoặc không được khỏe mạnh.

"I'm feeling a bit under the weather today — I think I'll stay home."

Nghe trong các đoạn phim

8. Hit the nail on the head — chỉ trúng điểm yếu, chính xác

Nói hoặc làm đúng cái cần thiết.

"You hit the nail on the head — that's exactly the problem."

Nghe trong các đoạn phim

9. Bite the bullet — cắn răng chịu đựng, quyết tâm làm

Quyết định làm cái gì đó không vui nhưng cần thiết.

"I hate going to the dentist, but I just had to bite the bullet."

Nghe trong các đoạn phim

10. Let the cat out of the bag — để lọt tai mèo, tiết lộ bí mật

Vô tình tiết lộ một bí mật.

"I was planning a surprise party, but Tom let the cat out of the bag."

Nghe trong các đoạn phim

Thành ngữ về công việc và kinh doanh

11. Think outside the box — suy nghĩ sáng tạo, lên ý tưởng mới lạ

Tìm giải pháp sáng tạo vượt ngoài các cách tiếp cận thông thường.

"We need to think outside the box if we want to beat the competition."

Nghe trong các đoạn phim

12. Go the extra mile — cố gắng thêm, vượt khỏi kỳ vọng

Nỗ lực thêm.

"She always goes the extra mile for her clients."

Nghe trong các đoạn phim

13. Cut corners — cắt góc, làm tắt

Làm cái gì nhanh hơn hoặc rẻ hơn, hy sinh chất lượng.

"They cut corners on the construction, and now the building has problems."

Nghe trong các đoạn phim

14. Back to square one — quay lại điểm xuất phát, bắt đầu lại

Phải bắt đầu từ đầu sau một thất bại.

"The client rejected our proposal, so we're back to square one."

Nghe trong các đoạn phim

15. The ball is in your court — đến lượt bạn rồi, bạn quyết định

Bây giờ quyết định thuộc về bạn.

"I've made my offer. The ball is in your court."

Nghe trong các đoạn phim

16. Get the ball rolling — bắt đầu cuộc chơi, khởi động tiến trình

Bắt đầu hành động.

"Let's get the ball rolling on this project before the deadline."

Nghe trong các đoạn phim

17. A long shot — cơ hội mỏng manh, chẳng chắc gì

Cái gì có khả năng thành công rất thấp.

"Getting into that university is a long shot, but I'll apply anyway."

Nghe trong các đoạn phim

18. Ahead of the curve — dẫn đầu xu hướng, tiên tiến

Tiên tiến hơn những người khác.

"Companies that invest in AI are ahead of the curve."

Nghe trong các đoạn phim

19. Up in the air — không chắc, chưa xác định

Khi quyết định chưa được đưa ra.

"Our vacation plans are still up in the air."

Nghe trong các đoạn phim

20. Burn the midnight oil — thức khuya làm việc, đốt dầu đêm

Thức dậy khuya vì công việc.

"I've been burning the midnight oil to finish this report."

Nghe trong các đoạn phim

Cảm xúc và mối quan hệ

21. Break a leg — chúc bạn may mắn! (trước một buổi biểu diễn)

Chúc may mắn, đặc biệt cho các diễn viên và nhạc sĩ.

"You're going on stage in five minutes — break a leg!"

Nghe trong các đoạn phim

22. Cold shoulder — phớt lờ, thờ ơ

Cố tình phớt lờ ai đó hoặc đối xử lạnh lùng.

"Ever since our argument, she's been giving me the cold shoulder."

Nghe trong các đoạn phim

23. Stab in the back — đâm vào lưng, phản bội

Phản bội người tin tưởng bạn.

"Telling my secret to everyone was a real stab in the back."

Nghe trong các đoạn phim

24. On the same page — cùng trang, cùng nhịp

Có cùng suy nghĩ, có sự hiểu biết chung.

"Before we start, let's make sure we're all on the same page."

Nghe trong các đoạn phim

25. Spill the beans — để lọt tín tức, tiết lộ

Kể bí mật (thường là không cố ý).

"Come on, spill the beans — what did she say?"

Nghe trong các đoạn phim

26. A blessing in disguise — phúc duyên ẩn dật, mối nguy chuyển thành may mắn

Cái gì xấu nhưng kết cục lại tốt.

"Losing that job was a blessing in disguise — I found a much better one."

Nghe trong các đoạn phim

27. Wear your heart on your sleeve — để cảm xúc trơ ra ngoài, không giấu giếm

Thể hiện cảm xúc công khai.

"He's always worn his heart on his sleeve — you always know how he feels."

Nghe trong các đoạn phim

28. Cost an arm and a leg — đắt như vàng, giá cắt cổ

Rất đắt đỏ.

"That car must have cost an arm and a leg."

Nghe trong các đoạn phim

29. Once in a blue moon — chỉ một lần dưới trăng xanh, hiếm khi

Rất hiếm.

"He calls his mother once in a blue moon."

Nghe trong các đoạn phim

30. The last straw — cơn gió cuối cùng, hạt cát cuối cùng làm đổ lạc đà

Sự kiện cuối cùng khiến ai đó mất kiên nhẫn.

"Coming home late again was the last straw — she left."

Nghe trong các đoạn phim

Hành động và quyết định

31. Pull yourself together — lấy lại bình tĩnh, tập trung

Bình tĩnh lại và bắt đầu hành động.

"I know you're upset, but you need to pull yourself together."

Nghe trong các đoạn phim

32. Burn bridges — cắt đứt quan hệ, đốt cây cầu

Phá hủy mối quan hệ mà không thể phục hồi.

"Don't burn bridges when you leave a job — you never know."

Nghe trong các đoạn phim

33. Jump on the bandwagon — nhảy lên xe thời thượng, bám theo xu hướng

Bắt đầu làm cái gì trở nên thình lình.

"Everyone's jumping on the AI bandwagon."

Nghe trong các đoạn phim

34. Miss the boat — bỏ lỡ cơ hội, lỡ chuyến tàu

Không tận dụng cơ hội kịp thời.

"If you don't invest now, you'll miss the boat."

Nghe trong các đoạn phim

35. A wild goose chase — cuộc ngoài tìm ngỗng hoang dã, tìm cái không có

Tìm kiếm cái không thể tìm thấy.

"Looking for that document was a wild goose chase."

Nghe trong các đoạn phim

36. Sit on the fence — ngồi trên hàng rào, không chọn cách nào

Không chọn bên nào.

"Stop sitting on the fence and make a decision."

Nghe trong các đoạn phim

37. Cut to the chase — cắt phom, bắt tay vào việc chính

Ngừng vòng vo và vào trọng tâm vấn đề.

"I don't have much time, so let's cut to the chase."

Nghe trong các đoạn phim

38. Go with the flow — theo dòng nước, tuân theo tình thế

Không chống lại hoàn cảnh, chấp nhận như vậy.

"I don't have a plan — I'm just going with the flow."

Nghe trong các đoạn phim

39. Face the music — đối mặt với hậu quả, chịu trách nhiệm

Chấp nhận hậu quả của hành động của mình.

"You made the mistake, now you have to face the music."

Nghe trong các đoạn phim

40. Hit the road — lên đường, phát hành

Đã đến lúc phải đi.

"It's getting late — we should hit the road."

Nghe trong các đoạn phim

Sự khôn ngoan và quan sát cuộc sống

41. Every cloud has a silver lining — mây đen cũng có mép bạc, vạn sự có hai mặt

Ngay cả trong hoàn cảnh xấu cũng có cái gì tốt.

"I know it's tough, but every cloud has a silver lining."

Nghe trong các đoạn phim

42. Actions speak louder than words — hành động to hơn lời nói, việc làm to hơn lời hứa

Hành động có ý nghĩa hơn lời hứa.

"He says he'll change, but actions speak louder than words."

Nghe trong các đoạn phim

43. Better late than never — tốt hơn là muộn còn hơn không bao giờ

"You finally called your mother? Better late than never!"

Nghe trong các đoạn phim

44. Don't judge a book by its cover — đừng đánh giá sách qua bìa, đừng nhìn ngoài mà kết luận

Không thể chỉ dựa vào ngoại hình để đánh giá.

"She looked unimpressive, but don't judge a book by its cover — she's brilliant."

Nghe trong các đoạn phim

45. The best of both worlds — cái tốt nhất từ hai thế giới, được cả hai thế giới

Sự kết hợp của những lợi thế của hai điều cùng lúc.

"Working from home two days a week gives me the best of both worlds."

Nghe trong các đoạn phim

46. Kill two birds with one stone — giết hai chú chim bằng một viên đá, một mũi tên trúng hai đích

Giải quyết hai nhiệm vụ bằng một hành động.

"By cycling to work, I kill two birds with one stone — exercise and commute."

Nghe trong các đoạn phim

47. A picture is worth a thousand words — một bức tranh đáng một ngàn lời

Hình ảnh truyền tải nhiều hơn mô tả dài dòng.

"Just show them the graph — a picture is worth a thousand words."

Nghe trong các đoạn phim

48. Curiosity killed the cat — sự tò mò giết mèo, tò mò không tốt

Sự tò mò quá mức có thể dẫn đến vấn đề.

"Why do you want to open that box? Curiosity killed the cat, you know."

Nghe trong các đoạn phim

49. When it rains it pours — khi trời mưa thì nó đổ, hoạ không đơn hành

Những điều không may luôn đến cùng một lúc.

"First my car broke down, then I lost my wallet — when it rains, it pours."

Nghe trong các đoạn phim

50. At the end of the day — cuối cùng, tóm lại

Nếu tóm tắt, nếu nhìn vào những điều chính.

"At the end of the day, what matters is that you tried."

Nghe trong các đoạn phim


Cách nhớ thành ngữ một cách hiệu quả

Đọc danh sách là hữu ích, nhưng chưa đủ. Thành ngữ được ghi nhớ khi bạn nghe chúng trong bối cảnh. Đó là lý do tại sao ClipPhrase tốt hơn từ điển: bạn có thể thấy và nghe cách một người thực sử dụng cụm từ trong một tình huống thực.

Hãy thử: chọn 5 thành ngữ từ danh sách này, làm theo các liên kết và nghe 2-3 đoạn clip cho mỗi biểu thức. Bạn sẽ nhận thấy rằng sau khi làm điều này, cụm từ sẽ lưu lại trong trí nhớ lâu hơn so với việc chỉ đọc định nghĩa.

Trên ClipPhrase, bạn có thể tìm kiếm bất kỳ cụm từ nào — không chỉ thành ngữ. Hãy thử nhập một cụm từ mà bạn nghe trong series nhưng không hiểu. Nó rất có khả năng được tìm thấy trong cơ sở dữ liệu 10 triệu clip của chúng tôi.