50 thành ngữ tiếng Anh với ví dụ từ phim và series
Học các thành ngữ tiếng Anh hữu ích nhất với bản dịch, giải thích và ví dụ thực tế từ phim, series. Nghe từng cụm từ được sử dụng trong các đoạn video thực tế.
Thành ngữ là những cụm từ mà bạn không thể hiểu được bằng cách dịch từng từ riêng lẻ. Chính những biểu thức này làm cho giao tiếp trở nên sống động, và tạo ra sự khác biệt giữa những người đã học tiếng Anh và những người nói tiếng Anh.
Vấn đề là các sách giáo khoa chỉ cung cấp định nghĩa, nhưng không cho thấy thành ngữ được sử dụng như thế nào trong cuộc trò chuyện thực tế. Trong bài viết này, mỗi thành ngữ đều có kèm theo một liên kết đến ClipPhrase — công cụ tìm kiếm cụm từ qua video clip. Bạn có thể nghe cách những người bản xứ sử dụng từng cụm từ trong phim, series và các cuộc phỏng vấn.
Thành ngữ hàng ngày
1. A piece of cake — dễ như ăn cơm, dễ dàng lắm
Khi cái gì đó rất dễ dàng. Không liên quan gì đến bánh.
"The exam was a piece of cake — I finished in twenty minutes."
2. No big deal — không sao, chuyện nhỏ
Dùng để cho thấy rằng một tình huống không đáng lo lắng.
"I missed the bus, but it's no big deal — the next one comes in five minutes."
3. Get over it — vượt qua nó, chấp nhận thực tế
Lời khuyên để người ta ngừng lo lắng về cái gì đó.
"Yes, you lost. Now get over it and move on."
4. Break the ice — phá tan sự lạnh lùng, bắt đầu trò chuyện
Thực hiện bước đầu tiên trong giao tiếp, đặc biệt trong tình huống xấu hổ.
"He told a joke to break the ice at the beginning of the meeting."
5. Take it for granted — coi là hiển nhiên, không trân trọng
Không trân trọng những gì bạn có.
"Don't take your health for granted — you'll miss it when it's gone."
6. A breath of fresh air — làn gió mới mẻ, điều tươi tắn
Cái gì đó vui vẻ mới lạ và khác biệt so với những điều thông thường.
"After all those boring lectures, her class was a breath of fresh air."
7. Under the weather — không được khỏe, cảm thấy chưa tốt
Bệnh nhẹ hoặc không được khỏe mạnh.
"I'm feeling a bit under the weather today — I think I'll stay home."
8. Hit the nail on the head — chỉ trúng điểm yếu, chính xác
Nói hoặc làm đúng cái cần thiết.
"You hit the nail on the head — that's exactly the problem."
9. Bite the bullet — cắn răng chịu đựng, quyết tâm làm
Quyết định làm cái gì đó không vui nhưng cần thiết.
"I hate going to the dentist, but I just had to bite the bullet."
10. Let the cat out of the bag — để lọt tai mèo, tiết lộ bí mật
Vô tình tiết lộ một bí mật.
"I was planning a surprise party, but Tom let the cat out of the bag."
Thành ngữ về công việc và kinh doanh
11. Think outside the box — suy nghĩ sáng tạo, lên ý tưởng mới lạ
Tìm giải pháp sáng tạo vượt ngoài các cách tiếp cận thông thường.
"We need to think outside the box if we want to beat the competition."
12. Go the extra mile — cố gắng thêm, vượt khỏi kỳ vọng
Nỗ lực thêm.
"She always goes the extra mile for her clients."
13. Cut corners — cắt góc, làm tắt
Làm cái gì nhanh hơn hoặc rẻ hơn, hy sinh chất lượng.
"They cut corners on the construction, and now the building has problems."
14. Back to square one — quay lại điểm xuất phát, bắt đầu lại
Phải bắt đầu từ đầu sau một thất bại.
"The client rejected our proposal, so we're back to square one."
15. The ball is in your court — đến lượt bạn rồi, bạn quyết định
Bây giờ quyết định thuộc về bạn.
"I've made my offer. The ball is in your court."
16. Get the ball rolling — bắt đầu cuộc chơi, khởi động tiến trình
Bắt đầu hành động.
"Let's get the ball rolling on this project before the deadline."
17. A long shot — cơ hội mỏng manh, chẳng chắc gì
Cái gì có khả năng thành công rất thấp.
"Getting into that university is a long shot, but I'll apply anyway."
18. Ahead of the curve — dẫn đầu xu hướng, tiên tiến
Tiên tiến hơn những người khác.
"Companies that invest in AI are ahead of the curve."
19. Up in the air — không chắc, chưa xác định
Khi quyết định chưa được đưa ra.
"Our vacation plans are still up in the air."
20. Burn the midnight oil — thức khuya làm việc, đốt dầu đêm
Thức dậy khuya vì công việc.
"I've been burning the midnight oil to finish this report."
Cảm xúc và mối quan hệ
21. Break a leg — chúc bạn may mắn! (trước một buổi biểu diễn)
Chúc may mắn, đặc biệt cho các diễn viên và nhạc sĩ.
"You're going on stage in five minutes — break a leg!"
22. Cold shoulder — phớt lờ, thờ ơ
Cố tình phớt lờ ai đó hoặc đối xử lạnh lùng.
"Ever since our argument, she's been giving me the cold shoulder."
23. Stab in the back — đâm vào lưng, phản bội
Phản bội người tin tưởng bạn.
"Telling my secret to everyone was a real stab in the back."
24. On the same page — cùng trang, cùng nhịp
Có cùng suy nghĩ, có sự hiểu biết chung.
"Before we start, let's make sure we're all on the same page."
25. Spill the beans — để lọt tín tức, tiết lộ
Kể bí mật (thường là không cố ý).
"Come on, spill the beans — what did she say?"
26. A blessing in disguise — phúc duyên ẩn dật, mối nguy chuyển thành may mắn
Cái gì xấu nhưng kết cục lại tốt.
"Losing that job was a blessing in disguise — I found a much better one."
27. Wear your heart on your sleeve — để cảm xúc trơ ra ngoài, không giấu giếm
Thể hiện cảm xúc công khai.
"He's always worn his heart on his sleeve — you always know how he feels."
28. Cost an arm and a leg — đắt như vàng, giá cắt cổ
Rất đắt đỏ.
"That car must have cost an arm and a leg."
29. Once in a blue moon — chỉ một lần dưới trăng xanh, hiếm khi
Rất hiếm.
"He calls his mother once in a blue moon."
30. The last straw — cơn gió cuối cùng, hạt cát cuối cùng làm đổ lạc đà
Sự kiện cuối cùng khiến ai đó mất kiên nhẫn.
"Coming home late again was the last straw — she left."
Hành động và quyết định
31. Pull yourself together — lấy lại bình tĩnh, tập trung
Bình tĩnh lại và bắt đầu hành động.
"I know you're upset, but you need to pull yourself together."
32. Burn bridges — cắt đứt quan hệ, đốt cây cầu
Phá hủy mối quan hệ mà không thể phục hồi.
"Don't burn bridges when you leave a job — you never know."
33. Jump on the bandwagon — nhảy lên xe thời thượng, bám theo xu hướng
Bắt đầu làm cái gì trở nên thình lình.
"Everyone's jumping on the AI bandwagon."
34. Miss the boat — bỏ lỡ cơ hội, lỡ chuyến tàu
Không tận dụng cơ hội kịp thời.
"If you don't invest now, you'll miss the boat."
35. A wild goose chase — cuộc ngoài tìm ngỗng hoang dã, tìm cái không có
Tìm kiếm cái không thể tìm thấy.
"Looking for that document was a wild goose chase."
36. Sit on the fence — ngồi trên hàng rào, không chọn cách nào
Không chọn bên nào.
"Stop sitting on the fence and make a decision."
37. Cut to the chase — cắt phom, bắt tay vào việc chính
Ngừng vòng vo và vào trọng tâm vấn đề.
"I don't have much time, so let's cut to the chase."
38. Go with the flow — theo dòng nước, tuân theo tình thế
Không chống lại hoàn cảnh, chấp nhận như vậy.
"I don't have a plan — I'm just going with the flow."
39. Face the music — đối mặt với hậu quả, chịu trách nhiệm
Chấp nhận hậu quả của hành động của mình.
"You made the mistake, now you have to face the music."
40. Hit the road — lên đường, phát hành
Đã đến lúc phải đi.
"It's getting late — we should hit the road."
Sự khôn ngoan và quan sát cuộc sống
41. Every cloud has a silver lining — mây đen cũng có mép bạc, vạn sự có hai mặt
Ngay cả trong hoàn cảnh xấu cũng có cái gì tốt.
"I know it's tough, but every cloud has a silver lining."
42. Actions speak louder than words — hành động to hơn lời nói, việc làm to hơn lời hứa
Hành động có ý nghĩa hơn lời hứa.
"He says he'll change, but actions speak louder than words."
43. Better late than never — tốt hơn là muộn còn hơn không bao giờ
"You finally called your mother? Better late than never!"
44. Don't judge a book by its cover — đừng đánh giá sách qua bìa, đừng nhìn ngoài mà kết luận
Không thể chỉ dựa vào ngoại hình để đánh giá.
"She looked unimpressive, but don't judge a book by its cover — she's brilliant."
45. The best of both worlds — cái tốt nhất từ hai thế giới, được cả hai thế giới
Sự kết hợp của những lợi thế của hai điều cùng lúc.
"Working from home two days a week gives me the best of both worlds."
46. Kill two birds with one stone — giết hai chú chim bằng một viên đá, một mũi tên trúng hai đích
Giải quyết hai nhiệm vụ bằng một hành động.
"By cycling to work, I kill two birds with one stone — exercise and commute."
47. A picture is worth a thousand words — một bức tranh đáng một ngàn lời
Hình ảnh truyền tải nhiều hơn mô tả dài dòng.
"Just show them the graph — a picture is worth a thousand words."
48. Curiosity killed the cat — sự tò mò giết mèo, tò mò không tốt
Sự tò mò quá mức có thể dẫn đến vấn đề.
"Why do you want to open that box? Curiosity killed the cat, you know."
49. When it rains it pours — khi trời mưa thì nó đổ, hoạ không đơn hành
Những điều không may luôn đến cùng một lúc.
"First my car broke down, then I lost my wallet — when it rains, it pours."
50. At the end of the day — cuối cùng, tóm lại
Nếu tóm tắt, nếu nhìn vào những điều chính.
"At the end of the day, what matters is that you tried."
Cách nhớ thành ngữ một cách hiệu quả
Đọc danh sách là hữu ích, nhưng chưa đủ. Thành ngữ được ghi nhớ khi bạn nghe chúng trong bối cảnh. Đó là lý do tại sao ClipPhrase tốt hơn từ điển: bạn có thể thấy và nghe cách một người thực sử dụng cụm từ trong một tình huống thực.
Hãy thử: chọn 5 thành ngữ từ danh sách này, làm theo các liên kết và nghe 2-3 đoạn clip cho mỗi biểu thức. Bạn sẽ nhận thấy rằng sau khi làm điều này, cụm từ sẽ lưu lại trong trí nhớ lâu hơn so với việc chỉ đọc định nghĩa.
Trên ClipPhrase, bạn có thể tìm kiếm bất kỳ cụm từ nào — không chỉ thành ngữ. Hãy thử nhập một cụm từ mà bạn nghe trong series nhưng không hiểu. Nó rất có khả năng được tìm thấy trong cơ sở dữ liệu 10 triệu clip của chúng tôi.